Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大致

大致

dà zhì

HSK 6

Nghĩa

  • đại khái
  • về cơ bản

Định nghĩa

表示情况的大体情况;大约,大概。

Biểu thị tình hình chung; khoảng chừng, đại khái.

Cách dùng

“大致”作状语时,表示约略、不十分精确;作定语时,表示粗略的、非详尽的。

“大致” khi làm trạng ngữ biểu thị mức độ ước lược, không chính xác lắm; khi làm định ngữ biểu thị sự thô sơ, không chi tiết.

Ví dụ

  • 1 大致的情况我已经了解了。 (Tôi đã nắm được tình hình đại khái.)
  • 2 他大致说了说事情的经过。 (Anh ấy nói đại khái diễn biến sự việc.)
  • 3 这座楼大致有三十米高。 (Tòa nhà này cao khoảng chừng ba mươi mét.)
  • 4 我们大致分成两组。 (Chúng tôi đại khái chia thành hai nhóm.)
  • 5 事情的真相大致如此。 (Sự thật của sự việc đại khái là như vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome