大致
dà zhì
Nghĩa
- đại khái
- về cơ bản
Định nghĩa
表示情况的大体情况;大约,大概。
Biểu thị tình hình chung; khoảng chừng, đại khái.
Cách dùng
“大致”作状语时,表示约略、不十分精确;作定语时,表示粗略的、非详尽的。
“大致” khi làm trạng ngữ biểu thị mức độ ước lược, không chính xác lắm; khi làm định ngữ biểu thị sự thô sơ, không chi tiết.
Ví dụ
- 1 大致的情况我已经了解了。 (Tôi đã nắm được tình hình đại khái.)
- 2 他大致说了说事情的经过。 (Anh ấy nói đại khái diễn biến sự việc.)
- 3 这座楼大致有三十米高。 (Tòa nhà này cao khoảng chừng ba mươi mét.)
- 4 我们大致分成两组。 (Chúng tôi đại khái chia thành hai nhóm.)
- 5 事情的真相大致如此。 (Sự thật của sự việc đại khái là như vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản