Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大街小巷

大街小巷

dà jiē xiǎo xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khắp phố phường
  • mọi ngõ ngách

Định nghĩa

指城市里的各处街道和胡同,泛指城镇中的各个地方。形容到处都是某事物或场景。

Chỉ các đường phố và ngõ hẻm trong thành phố, nói rộng ra là mọi nơi trong thị trấn. Diễn tả sự hiện diện khắp nơi của một sự vật hay cảnh tượng.

Cách dùng

用作主语或宾语,常表示“到处”的意思,也可以指普通百姓的生活场所。常用于描述节日气氛、消息传播、城市景象等。

Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường biểu thị ý nghĩa "khắp nơi", cũng có thể chỉ nơi sinh hoạt của người dân thường. Thường dùng để miêu tả không khí lễ hội, sự lan truyền tin tức, cảnh quan thành phố, v.v.

Ví dụ

  • 1 春节时,大街小巷都挂满了红灯笼。 (Tết đến, khắp các đường phố lớn nhỏ đều treo đèn lồng đỏ.)
  • 2 这个消息很快就传遍了大街小巷。 (Tin tức này nhanh chóng lan truyền khắp các ngõ ngách phố phường.)
  • 3 他喜欢在大街小巷里散步,感受城市的氛围。 (Anh ấy thích đi dạo trong các con phố và ngõ nhỏ, cảm nhận không khí của thành phố.)
  • 4 现在的大街小巷都打扫得很干净。 (Hiện nay, các đường phố lớn nhỏ đều được dọn dẹp rất sạch sẽ.)
  • 5 大街上小巷里都挤满了人,热闹极了。 (Trên các đường phố và ngõ nhỏ đều chật kín người, náo nhiệt vô cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản