大象
dà xiàng
Nghĩa
- con voi
Định nghĩa
大象是现存最大的陆生哺乳动物,属于长鼻目象科,特征是有长鼻子、大耳朵和粗壮的腿。
Voi là động vật có vú trên cạn lớn nhất hiện nay, thuộc bộ Proboscidea, họ Elephantidae, đặc trưng bởi vòi dài, tai lớn và chân thô khỏe.
Cách dùng
“大象”通常指代大象这种动物,也可以用来比喻非常巨大或明显的事物,如“房间里的大象”。
"大象" thường dùng để chỉ loài voi, cũng có thể dùng để ví những thứ rất to lớn hoặc hiển nhiên, như "con voi trong phòng" (ám chỉ vấn đề hiển nhiên mà mọi người không dám đề cập).
Ví dụ
- 1 大象正在河边喝水。 (Con voi đang uống nước bên sông.)
- 2 这头大象非常大。 (Con voi này rất to.)
- 3 孩子们在动物园里看到了大象。 (Bọn trẻ nhìn thấy voi trong sở thú.)
- 4 大象的鼻子很长。 (Vòi của voi rất dài.)
- 5 大象是泰国的象征。 (Voi là biểu tượng của Thái Lan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản