大赛
dà sài
Nghĩa
- cuộc thi lớn
- giải đấu lớn
Định nghĩa
大赛指规模较大、正式的比赛或竞赛,通常有组织者、规则和奖品。
大赛 chỉ các cuộc thi hoặc cuộc đua có quy mô lớn, chính thức, thường có ban tổ chức, quy tắc và giải thưởng.
Cách dùng
大赛常用于比赛名称,如“歌唱大赛”“舞蹈大赛”,也可以单独使用,强调比赛的规模和重要性。通常用于正式场合或宣传中。
大赛 thường được dùng trong tên các cuộc thi, như 'ca hát đại hội' (歌唱大赛), 'vũ đạo đại hội' (舞蹈大赛), hoặc dùng độc lập để nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của cuộc thi. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng bá.
Ví dụ
- 1 这次全国歌唱大赛吸引了上千名参赛者。 (Cuộc thi ca hát toàn quốc lần này đã thu hút hàng nghìn thí sinh tham gia.)
- 2 她在大赛中获得了第一名,非常激动。 (Cô ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi lớn, rất xúc động.)
- 3 学校每年都会举办一次英语演讲大赛。 (Trường mỗi năm đều tổ chức một cuộc thi hùng biện tiếng Anh lớn.)
- 4 这个国际舞蹈大赛的评委都是知名专家。 (Ban giám khảo của cuộc thi khiêu vũ quốc tế này đều là các chuyên gia nổi tiếng.)
- 5 大赛的报名截止日期是下周五。 (Hạn đăng ký tham gia cuộc thi lớn là vào thứ Sáu tuần sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản