大都
dà dōu
Nghĩa
- phần lớn
- đa số
Định nghĩa
副词,表示在大多数情况下或对大多数人来说,情况是这样的。
Trạng từ, biểu thị trong phần lớn các trường hợp hoặc đối với phần lớn mọi người, tình huống là như vậy.
Cách dùng
大都(dà dōu)用于陈述一种普遍情况,后面常接动词或形容词,表示“大多数情况如此”。注意与“大城市”的“大都(dà dū)”不同,此处“都”读第一声。
大都 (dà dōu) dùng để nêu một tình huống phổ biến, phía sau thường là động từ hoặc tính từ, biểu thị “phần lớn trường hợp là như vậy”. Lưu ý khác với “đại đô” trong “thành phố lớn” (dà dū), ở đây “đô” đọc thanh thứ nhất.
Ví dụ
- 1 我们的学生大都来自农村。 (Học sinh của chúng tôi phần lớn đến từ nông thôn.)
- 2 这些书大都很好看。 (Những cuốn sách này hầu hết đều rất hay.)
- 3 老年人大都起得很早。 (Người già thường dậy rất sớm.)
- 4 他说的内容大都不可信。 (Nội dung anh ta nói phần lớn không đáng tin.)
- 5 这里的气候大都比较干燥。 (Khí hậu ở đây phần lớn tương đối khô hanh.)
- 6 我们公司员工大都具有本科学历。 (Nhân viên công ty chúng tôi hầu hết có bằng cử nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.