大量
dà liàng
Nghĩa
- số lượng lớn
- rất nhiều
Định nghĩa
指数量很多或程度很深。
Chỉ số lượng nhiều hoặc mức độ sâu sắc.
Cách dùng
“大量”常作定语或状语,修饰名词或动词,表示数量多、规模大。
“大量” thường được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị số lượng nhiều, quy mô lớn.
Ví dụ
- 1 他花了大量时间学习中文。 (Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Trung.)
- 2 这家工厂大量生产汽车零件。 (Nhà máy này sản xuất số lượng lớn linh kiện ô tô.)
- 3 大量研究表明,运动有益健康。 (Nhiều nghiên cứu cho thấy, tập thể dục có lợi cho sức khỏe.)
- 4 由于大量降雨,城市发生了洪水。 (Do mưa lớn, thành phố đã xảy ra lũ lụt.)
- 5 公司需要大量资金来扩大业务。 (Công ty cần một lượng lớn vốn để mở rộng kinh doanh.)
- 6 请不要大量使用塑料制品,以减少污染。 (Xin đừng sử dụng quá nhiều sản phẩm nhựa để giảm ô nhiễm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản