大雁
dà yàn
Nghĩa
- ngỗng trời
- chim nhạn
Định nghĩa
大雁是一种大型候鸟,秋天南飞,春天北归。在中国文学中常用来象征远方、思念或书信。
大雁 là loài chim di cư lớn, mùa thu bay về phương Nam, mùa xuân trở về phương Bắc. Trong văn học Trung Quốc thường dùng để tượng trưng cho phương xa, nỗi nhớ hoặc thư từ.
Cách dùng
“大雁”常用于形容候鸟迁徙,也可比喻离群的人,或用“大雁传书”表示书信往来。
“大雁” thường dùng để miêu tả sự di cư của chim, cũng có thể ví với người lạc đàn, hoặc dùng thành ngữ “大雁传书” (ngỗng trời chuyển thư) để chỉ sự trao đổi thư từ.
Ví dụ
- 1 秋天到了,大雁往南飞。(Mùa thu đến, ngỗng trời bay về phương Nam.)
- 2 大雁排成人字形,整齐地飞过天空。(Ngỗng trời xếp thành hình chữ nhân, bay ngang qua bầu trời một cách ngay ngắn.)
- 3 他像一只离群的大雁,感到孤独。(Anh ấy như một con ngỗng trời lạc đàn, cảm thấy cô đơn.)
- 4 大雁传书的故事流传了很久。(Câu chuyện ngỗng trời chuyển thư đã lưu truyền từ lâu.)
- 5 这里的冬天很冷,大雁都飞到南方去了。(Mùa đông ở đây rất lạnh, ngỗng trời đều đã bay về phương Nam.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.