Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天

天

tiān

HSK 1

Nghĩa

  • ngày
  • trời

Định nghĩa

指天空;也指白天、一天的时间;还指天气、自然、神等。

Chỉ bầu trời; cũng chỉ ban ngày, khoảng thời gian một ngày; còn chỉ thời tiết, tự nhiên, thần linh, v.v.

Cách dùng

“天”是一个非常常用的词,可以指物理上的天空,也可以表示时间单位(一天),还可以指天气、自然规律或神明。在不同的语境中意思不同。

Trong tiếng Trung, "天" là một từ rất thông dụng, có thể chỉ bầu trời vật lý, cũng có thể biểu thị đơn vị thời gian (một ngày), còn có thể chỉ thời tiết, quy luật tự nhiên hoặc thần linh. Ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 天空很蓝。 (Bầu trời rất xanh.)
  • 2 今天是我的生日。 (Hôm nay là sinh nhật của tôi.)
  • 3 明天会下雨。 (Ngày mai sẽ mưa.)
  • 4 天气很好。 (Thời tiết rất đẹp.)
  • 5 天哪! (Trời ơi!)
  • 6 顺其自然,听天由命。 (Thuận theo tự nhiên, nghe theo số mệnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome