天上
tiān shàng
Nghĩa
- trên trời
- trên không
Định nghĩa
指天空之上,即天空中或天空的高处。
Chỉ vùng trên bầu trời, tức là ở trong không trung hoặc nơi cao trên trời.
Cách dùng
“天上”一般用作名词,表示位置在天空里或天空中。常与“飞”、“星星”、“云”、“鸟儿”等搭配,也可以用来比喻极高或神仙居住的地方。注意不要与越南语中同形词混淆,这里指实际上的天空。
“天上” thường được dùng như danh từ, chỉ vị trí ở trong hoặc trên bầu trời. Thường kết hợp với “飞” (bay), “星星” (sao), “云” (mây), “鸟儿” (chim) v.v., cũng có thể dùng để ví nơi rất cao hoặc nơi thần tiên ở. Lưu ý không nhầm với từ cùng hình thức trong tiếng Việt, ở đây nghĩa là bầu trời thực tế.
Ví dụ
- 1 天上飘着几朵白云。 (Trên trời lơ lửng vài đám mây trắng.)
- 2 鸟儿在天上自由地飞翔。 (Chim bay lượn tự do trên trời.)
- 3 晚上,天上布满了星星。 (Buổi tối, trên trời đầy sao.)
- 4 飞机在天上飞得很高。 (Máy bay bay rất cao trên trời.)
- 5 传说神仙住在天上。 (Truyền thuyết kể rằng thần tiên sống trên trời.)
- 6 天上掉下一个苹果。 (Từ trên trời rơi xuống một quả táo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản