天下
tiān xià
Nghĩa
- thiên hạ
- cả thế giới
Định nghĩa
指全世界或整个国家。也泛指天下人,所有人。
Chỉ toàn thế giới hoặc cả nước. Cũng chỉ mọi người, tất cả mọi người.
Cách dùng
常用于指称整个天下、全国或世人。也可用于比喻最高权力或统治范围。
Thường dùng để chỉ toàn thể thế giới, cả nước hoặc người đời. Cũng dùng để ẩn dụ quyền lực tối cao hoặc phạm vi cai trị.
Ví dụ
- 1 天下兴亡,匹夫有责。 (Sự hưng vong của thiên hạ, mỗi người dân đều có trách nhiệm.)
- 2 他想要得到天下。 (Anh ấy muốn giành được thiên hạ.)
- 3 天下之大,无奇不有。 (Thiên hạ rộng lớn, không có gì là không có.)
- 4 天下没有不散的筵席。 (Thiên hạ không có bữa tiệc nào không tàn.)
- 5 他名扬天下。 (Anh ấy nổi tiếng khắp thiên hạ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản