Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天伦之乐

天伦之乐

tiān lún zhī lè

HSK 7–9

Nghĩa

  • niềm vui gia đình
  • hạnh phúc gia đình

Định nghĩa

指家人团聚时的欢乐,特指父母、子女、兄弟等亲人之间的天性和睦所带来的快乐。

Chỉ niềm vui khi gia đình sum họp, đặc biệt là niềm hạnh phúc do sự hòa thuận tự nhiên giữa cha mẹ, con cái, anh em mang lại.

Cách dùng

常用于形容家庭和睦、亲人团聚、共享天伦的场景,多用于书面语或正式场合,带有褒义。

Thường dùng để miêu tả cảnh gia đình hòa thuận, người thân sum vầy, cùng tận hưởng niềm vui gia đình, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 每逢春节,全家人围坐在一起,享受天伦之乐。 (Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, cả nhà quây quần bên nhau, tận hưởng niềm vui sum họp gia đình.)
  • 2 老人最盼望的就是儿女常回家看看,享天伦之乐。 (Người già mong mỏi nhất là con cái thường xuyên về thăm, để được hưởng niềm vui gia đình.)
  • 3 退休后,老王在家含饴弄孙,尽享天伦之乐。 (Sau khi nghỉ hưu, ông Vương ở nhà trông cháu, tận hưởng niềm vui gia đình.)
  • 4 虽然工作很忙,但周末与父母共进晚餐也是一种天伦之乐。 (Dù công việc bận rộn, nhưng cuối tuần dùng bữa cùng cha mẹ cũng là một niềm vui gia đình.)
  • 5 在外漂泊多年,他深知天伦之乐的可贵。 (Lưu lạc bên ngoài nhiều năm, anh ấy thấm thía sự quý giá của hạnh phúc gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản