Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天使

天使

tiān shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiên thần

Định nghĩa

天使是宗教中的神灵使者,也常用来比喻善良、纯洁的人。

Thiên thần là sứ giả thần linh trong tôn giáo, cũng thường được dùng để ví với người tốt bụng, trong sáng.

Cách dùng

作为名词,可以指神话或宗教中的天使,也可以用来形容人很善良、可爱,常用于口语和文学中。

Là danh từ, có thể chỉ thiên thần trong thần thoại hoặc tôn giáo, cũng dùng để miêu tả người rất tốt bụng, đáng yêu, thường dùng trong khẩu ngữ và văn học.

Ví dụ

  • 1 她像一个天使一样善良。 (Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.)
  • 2 天使的翅膀是白色的。 (Đôi cánh của thiên thần màu trắng.)
  • 3 你是我的天使。 (Em là thiên thần của anh.)
  • 4 传说中,天使会保护人们。 (Truyền thuyết kể rằng thiên thần sẽ bảo vệ con người.)
  • 5 小宝宝睡得很香,简直就是个天使。 (Em bé ngủ ngon lành, quả thực là một thiên thần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome