Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天分

天分

tiān fèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiên phú
  • năng khiếu

Định nghĩa

指一个人天生具有的才能或资质。

Chỉ tài năng hoặc tố chất bẩm sinh mà một người có.

Cách dùng

用于强调某人在某方面有天然的优势,不需要太多后天努力便表现突出。通常与'有'、'没有'、'高'、'低'等搭配。

Dùng để nhấn mạnh rằng một người có lợi thế tự nhiên ở một lĩnh vực nào đó, không cần nỗ lực nhiều mà vẫn nổi bật. Thường kết hợp với '有', '没有', '高', '低'.

Ví dụ

  • 1 她很有天分,学钢琴没多久就弹得很好了。 (Cô ấy rất có năng khiếu, học piano chưa lâu đã chơi rất giỏi.)
  • 2 他在数学方面有天分,从小就喜欢解难题。 (Anh ấy có tài năng bẩm sinh về toán học, từ nhỏ đã thích giải bài khó.)
  • 3 没有天分并不意味着不能成功,努力也很重要。 (Không có năng khiếu không có nghĩa là không thể thành công, sự nỗ lực cũng rất quan trọng.)
  • 4 她的天分主要在绘画,音乐方面就一般了。 (Năng khiếu của cô ấy chủ yếu ở hội họa, còn âm nhạc thì bình thường.)
  • 5 这孩子有语言天分,会说好几种外语。 (Đứa bé này có năng khiếu ngôn ngữ, có thể nói vài thứ tiếng nước ngoài.)
  • 6 天分固然重要,但后天的培养更关键。 (Năng khiếu dĩ nhiên quan trọng, nhưng sự bồi dưỡng sau này còn quan trọng hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản