天地
tiān dì
Nghĩa
- trời đất
- thế giới
Định nghĩa
天地指天空和大地,也泛指世界、宇宙或人间。
Trời và đất, cũng chỉ thế giới, vũ trụ hoặc nhân gian.
Cách dùng
天地是一个名词,常用于比喻广阔的空间或范围,也可以用来形容某种境界或情形。例如“别有天地”表示另有一种境界。
"天地" là danh từ, thường dùng để ví von không gian rộng lớn hoặc phạm vi, cũng có thể dùng để miêu tả cảnh giới hoặc tình huống nào đó. Ví dụ "别有天地" biểu thị có một cảnh giới khác.
Ví dụ
- 1 天地之间,万物生长。 (Giữa trời đất, vạn vật sinh sôi.)
- 2 这片天地属于我们。 (Vùng đất trời này thuộc về chúng ta.)
- 3 他眼里只有自己的小天地。 (Trong mắt anh ấy chỉ có thế giới nhỏ của riêng mình.)
- 4 天地无情,以万物为刍狗。 (Trời đất vô tình, coi vạn vật như chó rơm.)
- 5 站在山顶,感觉天地广阔。 (Đứng trên đỉnh núi, cảm thấy trời đất bao la.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản