天堂
tiān táng
Nghĩa
- thiên đường
Định nghĩa
指某些宗教中认为善良的人死后灵魂居住的美好地方;也比喻幸福美好的生活环境。
Chỉ nơi tốt đẹp mà linh hồn người tốt được cho là cư ngụ sau khi chết trong một số tôn giáo; cũng ví von môi trường sống hạnh phúc tốt đẹp.
Cách dùng
多用作名词,可指宗教意义上的天堂,也可比喻人间幸福美好的地方。常用于“上天堂”、“人间天堂”等搭配。
Thường dùng làm danh từ, có thể chỉ thiên đường theo nghĩa tôn giáo, cũng có thể ví von nơi hạnh phúc tốt đẹp ở nhân gian. Thường dùng trong các cụm từ như “上天堂” (lên thiên đường), “人间天堂” (thiên đường trần gian).
Ví dụ
- 1 据说好人死后会上天堂。 (Nghe nói người tốt sau khi chết sẽ lên thiên đường.)
- 2 这里风景优美,简直是人间天堂。 (Phong cảnh nơi đây tuyệt đẹp, quả thực là thiên đường trần gian.)
- 3 他一生行善,相信死后灵魂会进入天堂。 (Ông ấy cả đời làm việc thiện, tin rằng linh hồn sau khi chết sẽ vào thiên đường.)
- 4 对孩子来说,游乐场就是他们的天堂。 (Đối với trẻ em, khu vui chơi chính là thiên đường của chúng.)
- 5 在佛教中,天堂与地狱是相对的概念。 (Trong Phật giáo, thiên đường và địa ngục là hai khái niệm đối lập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản