天平
tiān píng
Nghĩa
- cân đĩa
- cân thăng bằng
Định nghĩa
天平是一种用来称量物体质量的仪器,通常有一个横梁和两个盘子,通过比较两边的重量来测量。也用来比喻平衡、权衡、公平。
Cân là một loại dụng cụ dùng để đo khối lượng vật thể, thường có một đòn ngang và hai đĩa, so sánh trọng lượng hai bên để đo. Cũng được dùng để ví sự cân bằng, cân nhắc, công bằng.
Cách dùng
天平这个词主要用于指称量仪器,在实验室、珠宝店等地方常见。也可以比喻为“公平”、“平衡”等抽象概念。在星座名称中,规范写法是“天秤座”,但口语或非正式场合有时也写作“天平座”。
Từ '天平' chủ yếu dùng để chỉ dụng cụ cân đo, thường thấy ở phòng thí nghiệm, cửa hàng trang sức, v.v. Cũng có thể ví cho các khái niệm trừu tượng như 'công bằng', 'cân bằng'. Trong tên chòm sao, cách viết chuẩn là '天秤座', nhưng trong khẩu ngữ hoặc ngữ cảnh không trang trọng đôi khi cũng viết là '天平座'.
Ví dụ
- 1 实验室里有一台精密的天平。 (Trong phòng thí nghiệm có một chiếc cân chính xác.)
- 2 这种药品需要用药用天平来称量。 (Loại thuốc này cần dùng cân dược phẩm để cân đo.)
- 3 法律是维护社会公平的天平。 (Pháp luật là cán cân duy trì công bằng xã hội.)
- 4 选择职业时,我心里像有一架天平在权衡利弊。 (Khi chọn nghề nghiệp, trong lòng tôi như có một cái cân đang cân nhắc lợi hại.)
- 5 天平和砝码是物理实验的基本工具。 (Cân và quả cân là dụng cụ cơ bản trong thí nghiệm vật lý.)
- 6 在中国文化中,天平常常象征公正。 (Trong văn hóa Trung Quốc, cán cân thường tượng trưng cho sự công chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản