天性
tiān xìng
Nghĩa
- bản tính
- thiên tính
Định nghĩa
指人先天具有的性情、品质或本能。
Chỉ tính cách, phẩm chất hoặc bản năng mà con người có ngay từ khi sinh ra.
Cách dùng
通常作名词,用于指人或动物天生的本性,不因后天环境而改变。
Thường dùng như danh từ, chỉ bản tính tự nhiên của người hoặc động vật, không thay đổi theo môi trường sau này.
Ví dụ
- 1 孩子的天性就是爱玩。(Bản tính của trẻ con là thích chơi.)
- 2 她天性善良,总是乐于助人。(Cô ấy bản tính lương thiện, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
- 3 人类天性中既有自私的一面,也有合作的一面。(Trong bản tính con người vừa có mặt ích kỷ, vừa có mặt hợp tác.)
- 4 狗天生就有看家的天性。(Chó bẩm sinh đã có bản tính trông nhà.)
- 5 他天性内向,不喜欢在公众场合讲话。(Anh ấy bản tính hướng nội, không thích nói chuyện trước đám đông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản