天才
tiān cái
Nghĩa
- thiên tài
Định nghĩa
指拥有超常智力、创造力或才能的人。
Chỉ người có trí tuệ, khả năng sáng tạo hoặc tài năng xuất chúng.
Cách dùng
通常用作名词,指人。也可以作形容词,形容某人非常有天赋。
Thường dùng như danh từ, chỉ người. Cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả ai đó rất có tài năng.
Ví dụ
- 1 他是一位数学天才。 (Anh ấy là một thiên tài toán học.)
- 2 她很有天才,但不够努力。 (Cô ấy rất có thiên tài, nhưng không đủ chăm chỉ.)
- 3 这个孩子真是个天才! (Đứa trẻ này đúng là một thiên tài!)
- 4 他是音乐天才,从小就展现出惊人的才华。 (Anh ấy là thiên tài âm nhạc, từ nhỏ đã bộc lộ tài năng đáng kinh ngạc.)
- 5 天才也需要勤奋。 (Thiên tài cũng cần sự chăm chỉ.)
- 6 别以为自己是天才就可以不学习。 (Đừng nghĩ mình là thiên tài thì có thể không học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản