Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天敌

天敌

tiān dí

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiên địch
  • kẻ thù tự nhiên

Định nghĩa

天敌是指自然界中某种动物专门捕食或危害另一种动物的现象,如猫是老鼠的天敌。

Thiên địch là hiện tượng trong tự nhiên một loài động vật chuyên săn bắt hoặc gây hại cho một loài khác, ví dụ mèo là thiên địch của chuột.

Cách dùng

天敌通常用于生物、生态领域,表示一种生物对另一种生物的制约关系。也可比喻为对某人或某事物有强大威胁的对手。

天敌” thường dùng trong lĩnh vực sinh học, sinh thái, biểu thị mối quan hệ ràng buộc giữa các loài. Cũng có thể ví von là đối thủ có sức đe dọa lớn đối với người hoặc sự vật nào đó.

Ví dụ

  • 1 猫是老鼠的天敌。 (Mèo là thiên địch của chuột.)
  • 2 在自然界中,每种动物都有自己的天敌。 (Trong tự nhiên, mỗi loài động vật đều có thiên địch của riêng mình.)
  • 3 这些害虫的天敌是鸟类,所以我们要保护鸟类。 (Thiên địch của những loài sâu bọ gây hại này là chim, nên chúng ta phải bảo vệ chim.)
  • 4 在商业竞争中,这家公司几乎没有天敌。 (Trong cạnh tranh thương mại, công ty này hầu như không có đối thủ nào đáng gờm.)
  • 5 他觉得自己遇到了天敌,无论做什么都比不过对方。 (Anh ấy cảm thấy mình gặp phải khắc tinh, dù làm gì cũng không bằng đối phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản