天文
tiān wén
Nghĩa
- thiên văn
Định nghĩa
天文是研究宇宙空间天体、宇宙的结构和发展的学科。包括天体的观测和理论研究。
Thiên văn là ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể trong không gian vũ trụ, cấu trúc và sự phát triển của vũ trụ. Bao gồm quan sát và nghiên cứu lý thuyết về các thiên thể.
Cách dùng
“天文”用作名词,常指天文学,也可指天象。可以组成“天文学家”、“天文台”等词。
"天文" được dùng như danh từ, thường chỉ ngành thiên văn học, cũng có thể chỉ hiện tượng thiên văn. Có thể kết hợp thành "thiên văn học gia" (nhà thiên văn học), "đài thiên văn" (đài quan sát thiên văn), v.v.
Ví dụ
- 1 他对天文非常感兴趣。 (Anh ấy rất hứng thú với thiên văn học.)
- 2 天文望远镜让我们看到遥远的星系。 (Kính thiên văn cho chúng ta thấy các thiên hà xa xôi.)
- 3 你了解天文吗? (Bạn có hiểu biết về thiên văn không?)
- 4 天文台设在山上,以便观测星空。 (Đài thiên văn được đặt trên núi để quan sát bầu trời đầy sao.)
- 5 他立志成为一名天文学家。 (Anh ấy quyết tâm trở thành một nhà thiên văn học.)
- 6 天文知识有助于我们理解宇宙。 (Kiến thức thiên văn giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản