Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天桥

天桥

tiān qiáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cầu vượt (cho người đi bộ)

Định nghĩa

天桥是为了方便行人或车辆跨越道路、铁路等而架设的桥梁,通常高于地面。

Cầu vượt là cây cầu được xây dựng để giúp người đi bộ hoặc phương tiện vượt qua đường, đường sắt, v.v., thường ở trên cao so với mặt đất.

Cách dùng

天桥”通常指城市中供行人穿越马路或铁路的高架桥,也可指某些建筑之间连接的走廊式桥梁。使用时多与“过、走、站在”等动词搭配。

天桥” thường chỉ cầu vượt cao trong thành phố cho người đi bộ băng qua đường hoặc đường sắt, cũng có thể chỉ cây cầu kiểu hành lang nối giữa các tòa nhà. Khi dùng thường kết hợp với các động từ như “过”, “走”, “站在”.

Ví dụ

  • 1 我每天都要走过天桥去上班。 (Tôi mỗi ngày đều phải đi qua cầu vượt để đến công ty.)
  • 2 这个天桥建于去年,方便了行人过马路。 (Cây cầu vượt này được xây dựng vào năm ngoái, giúp người đi bộ qua đường thuận tiện hơn.)
  • 3 下雨天,天桥上的行人很多。 (Những ngày mưa, người đi bộ trên cầu vượt rất đông.)
  • 4 站在天桥上可以看到整个城市的风景。 (Đứng trên cầu vượt có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.)
  • 5 为了防止交通事故,政府决定修建一座天桥。 (Để phòng tránh tai nạn giao thông, chính phủ quyết định xây dựng một cây cầu vượt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản