Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天然

天然

tiān rán

HSK 6

Nghĩa

  • tự nhiên
  • thiên nhiên

Định nghĩa

指自然存在的,不是人为制造的。

Chỉ những gì tồn tại tự nhiên, không do con người tạo ra.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰名词,表示事物是自然形成的,没有经过人工加工或修饰。也可以用作副词,放在动词前,表示‘自然地’。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật được hình thành tự nhiên, không qua chế tác hay trang sức của con người. Cũng có thể dùng làm phó từ, đứng trước động từ, mang nghĩa 'một cách tự nhiên'.

Ví dụ

  • 1 这种药成分是天然的。 (Thành phần của loại thuốc này là tự nhiên.)
  • 2 我喜欢天然的食物,不喜欢加工食品。 (Tôi thích thực phẩm tự nhiên, không thích thực phẩm chế biến.)
  • 3 她有一种天然的美。 (Cô ấy có một vẻ đẹp tự nhiên.)
  • 4 这里有许多天然资源。 (Ở đây có nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
  • 5 天然地具有领导才能。 (Anh ấy tự nhiên có tài năng lãnh đạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản