天然气
tiān rán qì
Nghĩa
- khí đốt tự nhiên
- khí thiên nhiên
Định nghĩa
天然气是指天然蕴藏于地层中的烃类和非烃类气体的混合物,主要成分是甲烷,是一种重要的清洁能源和化工原料。
Khí thiên nhiên là hỗn hợp khí hydrocarbon và phi hydrocarbon tồn tại tự nhiên trong các tầng địa chất, thành phần chính là metan, là một nguồn năng lượng sạch và nguyên liệu hóa học quan trọng.
Cách dùng
“天然气”通常用作名词,指自然产生的气体燃料,可用于家庭取暖、烹饪、发电以及工业原料等。在句子中可作主语、宾语或定语。
“天然气” thường được dùng như danh từ, chỉ loại khí nhiên liệu sinh ra tự nhiên, có thể dùng để sưởi ấm gia đình, nấu ăn, phát điện cũng như làm nguyên liệu công nghiệp. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 天然气是一种比煤炭更清洁的能源。 (Khí thiên nhiên là một nguồn năng lượng sạch hơn than đá.)
- 2 我们家现在用天然气做饭。 (Gia đình tôi hiện nay dùng khí thiên nhiên để nấu ăn.)
- 3 许多城市正在推广使用天然气公交车。 (Nhiều thành phố đang khuyến khích sử dụng xe buýt chạy bằng khí thiên nhiên.)
- 4 天然气的价格受国际市场影响很大。 (Giá khí thiên nhiên chịu ảnh hưởng lớn từ thị trường quốc tế.)
- 5 科学家正在研究如何更高效地储存天然气。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách lưu trữ khí thiên nhiên hiệu quả hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản