Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天生

天生

tiān shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bẩm sinh
  • trời sinh

Định nghĩa

指与生俱来的,天生的,不是后天获得的。

Chỉ những gì vốn có từ khi sinh ra, bẩm sinh, không phải do rèn luyện mà có.

Cách dùng

用作形容词或副词,修饰名词或动词,表示某种特质或能力是出生时就具备的。

Dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị đặc điểm hoặc năng lực nào đó vốn có từ khi sinh ra.

Ví dụ

  • 1 天生聪明,学什么都快。 (Anh ấy thông minh bẩm sinh, học gì cũng nhanh.)
  • 2 这种鸟天生会游泳。 (Loài chim này bẩm sinh biết bơi.)
  • 3 天生一副好嗓子。 (Cô ấy trời sinh cho một giọng hát hay.)
  • 4 有些人天生就不适合做领导。 (Có những người bẩm sinh không hợp làm lãnh đạo.)
  • 5 这不是天生的,而是后天努力的结果。 (Đây không phải bẩm sinh mà là kết quả của sự nỗ lực về sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản