Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天真

天真

tiān zhēn

HSK 6

Nghĩa

  • ngây thơ
  • hồn nhiên

Định nghĩa

形容人头脑简单,幼稚,缺乏社会经验,或不切实际地相信事情会很简单。

Miêu tả người có đầu óc đơn giản, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm xã hội, hoặc tin tưởng không thực tế vào việc mọi thứ sẽ rất đơn giản.

Cách dùng

通常作形容词,可修饰人或人的想法、行为。有时带贬义,指过于单纯、不切实际;有时带褒义,指纯真可爱。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc suy nghĩ, hành vi của con người. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự quá đơn giản, không thực tế; đôi khi mang nghĩa tích cực, chỉ sự thuần khiết đáng yêu.

Ví dụ

  • 1 天真的笑容让人感到温暖。 (Nụ cười ngây thơ của cô ấy làm người ta cảm thấy ấm áp.)
  • 2 别这么天真,世界上没有免费的午餐。 (Đừng ngây thơ thế, trên đời không có bữa trưa miễn phí.)
  • 3 天真的孩子相信圣诞老人的存在。 (Những đứa trẻ ngây thơ tin vào sự tồn tại của ông già Noel.)
  • 4 他的想法太天真了,完全不现实。 (Ý tưởng của anh ấy quá ngây thơ, hoàn toàn không thực tế.)
  • 5 她并不是天真,而是心里充满善意。 (Cô ấy không phải ngây thơ, mà là trong lòng tràn đầy thiện ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản