天空
tiān kōng
Nghĩa
- bầu trời
Định nghĩa
指日月星辰所在的广大空间,即天空。
Chỉ không gian rộng lớn nơi mặt trời, mặt trăng và các vì sao tồn tại, tức là bầu trời.
Cách dùng
常用作名词,指头顶以上的空间,包括大气层,也可用于比喻或文学描写。
Thường dùng như danh từ, chỉ không gian phía trên đầu, bao gồm tầng khí quyển, cũng có thể dùng trong phép ẩn dụ hoặc miêu tả văn học.
Ví dụ
- 1 今天的天空特别蓝。 (Bầu trời hôm nay đặc biệt xanh.)
- 2 鸟儿在天空中飞翔。 (Chim bay lượn trên bầu trời.)
- 3 他抬头望着天空,陷入了沉思。 (Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời, chìm trong suy nghĩ.)
- 4 天空中出现了一道彩虹。 (Trên bầu trời xuất hiện một cầu vồng.)
- 5 我喜欢在晴朗的天空下散步。 (Tôi thích đi dạo dưới bầu trời quang đãng.)
- 6 夜晚的天空布满星星。 (Bầu trời đêm đầy sao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.