Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天线

天线

tiān xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăng-ten

Định nghĩa

天线是用于发射或接收无线电波的装置,通常由金属导体构成。

Ăng-ten là thiết bị dùng để phát hoặc thu sóng vô tuyến, thường được cấu tạo từ vật dẫn kim loại.

Cách dùng

天线一词常用于电子设备和通信领域,指代用来收发信号的部件。在口语中,也可能指电视天线或手机信号天线。

Từ "anten" thường được dùng trong lĩnh vực thiết bị điện tử và truyền thông, chỉ bộ phận dùng để thu phát tín hiệu. Trong khẩu ngữ, có thể chỉ ăng-ten tivi hoặc ăng-ten tín hiệu điện thoại.

Ví dụ

  • 1 电视机的天线接收信号不好,画面很模糊。 (Ăng-ten của tivi thu tín hiệu kém, hình ảnh rất mờ.)
  • 2 手机内置天线,不需要外接。 (Điện thoại có ăng-ten bên trong, không cần gắn ngoài.)
  • 3 这座高楼顶部安装了很多通信天线。 (Trên đỉnh tòa nhà cao này được lắp đặt nhiều ăng-ten truyền thông.)
  • 4 收音机的天线可以拉长,以增强信号。 (Ăng-ten của radio có thể kéo dài ra để tăng cường tín hiệu.)
  • 5 如果你家电视收不到台,可能是天线坏了。 (Nếu tivi nhà bạn không thu được kênh, có thể là do ăng-ten bị hỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome