Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天经地义

天经地义

tiān jīng dì yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẽ đương nhiên
  • thiên kinh địa nghĩa

Định nghĩa

指绝对正确、不容置疑的道理。形容事情理所当然,天经地义。

Chỉ chân lý tuyệt đối đúng đắn, không thể nghi ngờ. Diễn tả việc gì đó là lẽ đương nhiên, hiển nhiên đúng đắn.

Cách dùng

这个成语常用来形容某种行为或道理是天然合理、不容置疑的。多用于肯定句,表示事情本该如此。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả một hành vi hay đạo lý nào đó là tự nhiên hợp lý, không thể nghi ngờ. Thường dùng trong câu khẳng định, biểu thị sự việc vốn dĩ phải như vậy.

Ví dụ

  • 1 孝敬父母是天经地义的事。 (Hiếu kính cha mẹ là điều hiển nhiên đúng đắn.)
  • 2 人应该遵守法律,这是天经地义的。 (Con người nên tuân thủ pháp luật, đó là điều hiển nhiên.)
  • 3 老师教学生,学生学知识,这是天经地义的。 (Thầy dạy học trò, học trò học kiến thức, đó là lẽ đương nhiên.)
  • 4 劳动换取报酬,天经地义。 (Lao động đổi lấy thù lao, là lẽ đương nhiên.)
  • 5 保护环境,人人有责,这是天经地义的道理。 (Bảo vệ môi trường, mọi người có trách nhiệm, đó là đạo lý hiển nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản