Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 天花板

天花板

tiān huā bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trần nhà
  • giới hạn cao nhất

Định nghĩa

天花板是指房间内部顶部的表面,也用来比喻上限或最高限度。

Trần nhà là bề mặt phía trên bên trong phòng, cũng dùng để ví von về giới hạn tối đa hoặc mức cao nhất.

Cách dùng

常用于描述建筑结构,也可用于比喻意义,指事物发展的最高限制。

Thường dùng để mô tả kết cấu xây dựng, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ giới hạn tối đa của sự phát triển của một sự vật.

Ví dụ

  • 1 房间的天花板很高。 (Trần nhà của căn phòng rất cao.)
  • 2 我们需要清洁天花板。 (Chúng ta cần vệ sinh trần nhà.)
  • 3 他的工资已经达到天花板了。 (Tiền lương của anh ấy đã đạt đến mức trần.)
  • 4 这个行业的增长遇到了天花板。 (Sự tăng trưởng của ngành này đã gặp phải giới hạn tối đa.)
  • 5 天花板上有一些裂纹。 (Trên trần nhà có vài vết nứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản