天赋
tiān fù
Nghĩa
- thiên phú
- năng khiếu bẩm sinh
Định nghĩa
天赋指天生具备的才能或资质,即自然赋予的能力。
Thiên phú chỉ tài năng hoặc tố chất bẩm sinh, tức là khả năng được trời phú cho.
Cách dùng
天赋常用于形容某人在某方面具有特别突出的能力,这种能力不是后天习得的,而是与生俱来的。常用作名词。
Thiên phú thường được dùng để miêu tả một người có năng lực đặc biệt nổi bật ở một lĩnh vực nào đó, năng lực này không phải do rèn luyện mà có, mà là bẩm sinh. Thường dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 他从小就表现出音乐天赋。(Anh ấy từ nhỏ đã bộc lộ thiên phú âm nhạc.)
- 2 勤奋比天赋更重要。(Siêng năng quan trọng hơn thiên phú.)
- 3 她的语言天赋让她很快学会了多种外语。(Thiên phú ngôn ngữ của cô ấy giúp cô nhanh chóng học được nhiều ngoại ngữ.)
- 4 他很有绘画天赋,作品受到大家的赞赏。(Anh ấy rất có thiên phú hội họa, tác phẩm được mọi người khen ngợi.)
- 5 天赋只是成功的条件之一,努力同样重要。(Thiên phú chỉ là một trong những điều kiện để thành công, sự nỗ lực cũng quan trọng không kém.)
- 6 不要浪费你的天赋,要好好利用它。(Đừng lãng phí thiên phú của bạn, hãy tận dụng nó thật tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản