天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Nghĩa
- bền lâu mãi mãi
- thiên trường địa cửu
Định nghĩa
形容时间长久,永远不变。多用于爱情、友谊等,表示永恒、持久。
Miêu tả thời gian lâu dài, vĩnh viễn không thay đổi. Thường dùng cho tình yêu, tình bạn, biểu thị sự vĩnh cửu, bền vững.
Cách dùng
常作谓语、定语,用于书面语或正式场合,一般形容感情、关系等持续时间长。
Thường làm vị ngữ, định ngữ, dùng trong văn viết hoặc các trường hợp trang trọng, thường miêu tả tình cảm, quan hệ kéo dài lâu.
Ví dụ
- 1 祝你们的爱情天长地久。 (Chúc tình yêu của các bạn trường tồn mãi mãi.)
- 2 我们的友谊天长地久。 (Tình bạn của chúng ta bền lâu mãi mãi.)
- 3 这两座石狮子象征着天长地久。 (Đôi sư tử đá này tượng trưng cho sự trường tồn.)
- 4 他希望他们的合作能天长地久。 (Anh ấy hy vọng sự hợp tác của họ có thể kéo dài lâu dài.)
- 5 在这个快餐时代,爱情天长地久似乎很难。 (Trong thời đại thức ăn nhanh này, tình yêu vĩnh cửu dường như rất khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản