天鹅
tiān é
Nghĩa
- thiên nga
Định nghĩa
天鹅是一种大型水鸟,属于雁形目鸭科,颈长,体态优美,通常为白色或黑色,常见于湖泊、沼泽等水域。
Thiên nga là một loài chim nước lớn, thuộc bộ ngỗng, họ vịt, cổ dài, dáng vẻ thanh nhã, thường có màu trắng hoặc đen, thường sống ở hồ, đầm lầy và các vùng nước khác.
Cách dùng
“天鹅”通常用来指代天鹅这种鸟类,也可以用来比喻美丽、优雅或纯洁的人或事物。在中文中,常带有褒义,如“白天鹅”象征纯洁,“黑天鹅”则在现代语境中常指不可预测的重大事件。
“天鹅” thường dùng để chỉ loài chim thiên nga, cũng có thể dùng để ví von những người hoặc sự vật đẹp đẽ, thanh nhã hoặc thuần khiết. Trong tiếng Trung, thường mang nghĩa tích cực, như “thiên nga trắng” tượng trưng cho sự thuần khiết, còn “thiên nga đen” trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ các sự kiện lớn không thể lường trước.
Ví dụ
- 1 湖面上有几只天鹅在悠闲地游着。(Trên mặt hồ có mấy con thiên nga đang bơi lội thong dong.)
- 2 她的舞姿优美,像一只天鹅一样。(Điệu múa của cô ấy uyển chuyển đẹp đẽ, giống như một con thiên nga.)
- 3 天鹅是许多诗歌和童话中的常见形象。(Thiên nga là hình ảnh quen thuộc trong nhiều bài thơ và truyện cổ tích.)
- 4 这只黑天鹅的出现在金融界引起了轰动。(Sự xuất hiện của con thiên nga đen này đã gây chấn động trong giới tài chính.)
- 5 孩子们在动物园里看到了美丽的白天鹅。(Bọn trẻ nhìn thấy những con thiên nga trắng xinh đẹp trong sở thú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản