太
tài
Nghĩa
- quá
- rất
Định nghĩa
副词,表示程度过分或超出一定限度,也可以表示程度高。
Trạng từ biểu thị mức độ quá mức hoặc vượt quá giới hạn nhất định, cũng có thể biểu thị mức độ cao.
Cách dùng
用在形容词或某些动词前,表示程度;常与“了”连用,构成“太……了”句式,表示感叹或强调。有时单独使用“太”也可以表达“非常”的意思。
Dùng trước tính từ hoặc một số động từ để biểu thị mức độ; thường kết hợp với "了" tạo thành cấu trúc "太……了" để biểu thị cảm thán hoặc nhấn mạnh. Đôi khi dùng một mình "太" cũng có thể diễn đạt ý "rất".
Ví dụ
- 1 这杯茶太烫了。 (Chén trà này quá nóng.)
- 2 他太好了! (Anh ấy tốt quá!)
- 3 别走得太快。 (Đừng đi nhanh quá.)
- 4 这个房间太小。 (Căn phòng này quá nhỏ.)
- 5 太好了! (Tuyệt quá!)
- 6 你太聪明了。 (Bạn thông minh quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.