Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 太太

太太

tài tai

HSK 5

Nghĩa

  • vợ
  • bà (phu nhân)

Định nghĩa

对已婚妇女的尊称,也用于称呼别人的妻子或自己的妻子。

Từ dùng để tôn xưng phụ nữ đã kết hôn, cũng dùng để gọi vợ của người khác hoặc vợ của mình.

Cách dùng

太太是一个敬称,通常用于比较正式的场合。可以用于称呼别人的妻子,比如“张太太”。也可以用于称呼自己的妻子,比如“我太太”。在现代汉语中,“太太”也可以泛指已婚女性,但不如“女士”常用。

太太 là một cách xưng hô tôn kính, thường dùng trong những dịp trang trọng. Có thể dùng để gọi vợ của người khác, ví dụ 'Trương thái thái'. Cũng có thể dùng để gọi vợ của mình, ví dụ 'vợ tôi'. Trong tiếng Hán hiện đại, '太太' cũng có thể dùng để chỉ phụ nữ đã kết hôn nói chung, nhưng không phổ biến bằng 'nữ sĩ'.

Ví dụ

  • 1 张太太,您好!欢迎光临。 (Chào bà Trương! Kính chào quý bà, hoan nghênh ghé thăm.)
  • 2 我太太是医生,她每天工作很忙。 (Vợ tôi là bác sĩ, cô ấy ngày nào cũng bận rộn với công việc.)
  • 3 王太太和她的先生一起参加了晚宴。 (Phu nhân Vương và chồng của bà đã cùng tham dự buổi tiệc tối.)
  • 4 请问,您太太在家吗? (Xin hỏi, phu nhân của ông có ở nhà không?)
  • 5 那位太太是这里的常客。 (Quý bà kia là khách quen của nơi này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome