太平
tài píng
Nghĩa
- thái bình
- yên ổn
Định nghĩa
指社会安定,没有战乱或动荡;也指平安无事,心情平静。
Xã hội ổn định, không có chiến tranh hay biến động; cũng chỉ sự bình yên, không có chuyện gì xảy ra, tâm trạng bình thản.
Cách dùng
常用来形容社会局势稳定、安宁,也可用于表示某事物处于平静状态或人的心情平静。在口语中,'太平'有时指安全的、没有危险的。注意:在复合词中意思可能不同,如'太平间'指医院停放尸体的房间。
Thường dùng để miêu tả tình hình xã hội ổn định, an ninh; cũng có thể dùng để biểu thị một sự việc đang ở trạng thái bình yên hoặc tâm trạng con người bình thản. Trong khẩu ngữ, 'thái bình' đôi khi chỉ sự an toàn, không nguy hiểm. Lưu ý: trong từ ghép, nghĩa có thể khác, ví dụ 'thái bình gian' chỉ phòng để xác chết trong bệnh viện.
Ví dụ
- 1 天下太平,百姓安居乐业。 (Thiên hạ thái bình, bách tính an cư lạc nghiệp.)
- 2 希望世界永远太平。 (Hy vọng thế giới mãi mãi hòa bình.)
- 3 他这个人就想过太平日子,不想惹麻烦。 (Anh ấy chỉ muốn sống một cuộc sống bình yên, không muốn gây rắc rối.)
- 4 最近这一带很不太平,晚上少出门。 (Gần đây khu vực này không được yên ổn, ban đêm hãy ít ra ngoài.)
- 5 战争结束后,人们终于过上了太平的日子。 (Sau khi chiến tranh kết thúc, người dân cuối cùng đã có cuộc sống thái bình.)
- 6 他心里不太平,总觉得有什么事要发生。 (Trong lòng anh ấy không yên, cứ cảm thấy có chuyện gì đó sắp xảy ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.