Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 太极

太极

Tài jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • thái cực
  • thái cực quyền

Định nghĩa

太极是中国哲学中的概念,指天地未分时的混沌状态,也是衍生万物的本源。同时,太极也常指太极拳或太极图。

Thái cực là khái niệm trong triết học Trung Quốc, chỉ trạng thái hỗn độn trước khi trời đất phân chia, cũng là nguồn gốc sinh ra vạn vật. Đồng thời, thái cực cũng thường chỉ môn võ thái cực quyền hoặc biểu tượng thái cực.

Cách dùng

太极”这个词有三种常见用法:1. 哲学概念,表示宇宙的本源或最高原理;2. 指太极拳(一种武术),通常说“打太极”或“练太极”;3. 指太极图(阴阳鱼图案)。在口语中,有时也用来比喻推诿、敷衍的态度(如“打太极”)。

Từ “thái cực” có ba cách dùng phổ biến: 1. Khái niệm triết học, biểu thị nguồn gốc hoặc nguyên lý tối cao của vũ trụ; 2. Chỉ môn võ thái cực quyền (một loại võ thuật), thường nói “đánh thái cực” hoặc “luyện thái cực”; 3. Chỉ biểu tượng thái cực (hình âm dương ngư). Trong khẩu ngữ, đôi khi cũng dùng để ví thái độ thoái thác, hời hợt (như “đánh thái cực”).

Ví dụ

  • 1 太极是道家思想的核心概念之一。 (Thái cực là một trong những khái niệm cốt lõi của tư tưởng Đạo gia.)
  • 2 每天早上他都会在公园里打太极。 (Mỗi sáng anh ấy đều tập thái cực quyền trong công viên.)
  • 3 这个图案是太极图,代表阴阳平衡。 (Hình này là biểu tượng thái cực, đại diện cho sự cân bằng âm dương.)
  • 4 别再打太极了,直接回答问题吧。 (Đừng đánh thái cực nữa, trả lời thẳng câu hỏi đi.)
  • 5 太极拳是一种适合老年人的运动。 (Thái cực quyền là môn thể thao phù hợp với người già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản