太空
tài kōng
Nghĩa
- vũ trụ
- không gian
Định nghĩa
指地球大气层以外的宇宙空间。
Vùng không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.
Cách dùng
用作名词,常指地球大气层以外的空间,可以指具体的宇宙区域,也可以抽象地指代宇宙。常用于科学、航天、科幻等语境。
Được dùng như danh từ, thường chỉ không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất, có thể chỉ vùng vũ trụ cụ thể hoặc trừu tượng chỉ vũ trụ. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, hàng không vũ trụ, khoa học viễn tưởng.
Ví dụ
- 1 宇航员在太空中行走。 (Phi hành gia đi bộ ngoài không gian.)
- 2 太空探索是人类共同的梦想。 (Khám phá không gian là ước mơ chung của nhân loại.)
- 3 从太空中看地球,它是一颗蓝色的星球。 (Nhìn Trái Đất từ không gian, nó là một hành tinh màu xanh.)
- 4 科学家们正在研究太空中的辐射。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bức xạ trong không gian.)
- 5 太空站是宇航员在太空中的家。 (Trạm không gian là ngôi nhà của phi hành gia trong không gian.)
- 6 这部电影讲述了人类在太空中遇险的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện con người gặp nguy hiểm trong không gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.