太阳
tài yang
Nghĩa
- mặt trời
- ánh nắng
Định nghĩa
指太阳,是太阳系的中心天体,也是地球上光和热的主要来源。
Chỉ mặt trời, là thiên thể trung tâm của hệ Mặt Trời, cũng là nguồn ánh sáng và nhiệt chính trên Trái Đất.
Cách dùng
“太阳”是名词,通常指天上那个发光的星球,也可以用于比喻,表示光明、温暖或希望等。日常口语中常说“晒太阳”表示在阳光下。
“太阳” là danh từ, thường chỉ ngôi sao phát sáng trên bầu trời, cũng có thể dùng để ẩn dụ, biểu thị ánh sáng, sự ấm áp hoặc hy vọng. Trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói “晒太阳” nghĩa là tắm nắng.
Ví dụ
- 1 太阳从东方升起,从西方落下。 (Mặt trời mọc từ phương Đông và lặn ở phương Tây.)
- 2 今天太阳很大,出门记得擦防晒霜。 (Hôm nay nắng to, khi ra ngoài nhớ bôi kem chống nắng.)
- 3 孩子们在院子里晒太阳,开心地笑着。 (Bọn trẻ đang tắm nắng trong sân, cười vui vẻ.)
- 4 太阳是人类生存不可缺少的能源。 (Mặt trời là nguồn năng lượng không thể thiếu cho sự sống của con người.)
- 5 她的笑容像太阳一样温暖。 (Nụ cười của cô ấy ấm áp như mặt trời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản