Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 太阳能

太阳能

tài yáng néng

HSK 6

Nghĩa

  • năng lượng mặt trời

Định nghĩa

指太阳辐射出的能量,用于发电或加热等。

Năng lượng bức xạ từ Mặt Trời, được dùng để phát điện hoặc sưởi ấm, v.v.

Cách dùng

常作名词,也可作定语修饰其他名词,如“太阳能电池”。在口语和书面语中都很常用。

Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác, như "pin mặt trời" (solar cell). Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 太阳能是一种清洁能源。 (Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.)
  • 2 我们家安装了太阳能热水器。 (Nhà tôi đã lắp máy nước nóng dùng năng lượng mặt trời.)
  • 3 太阳能电池板可以发电。 (Tấm pin mặt trời có thể phát điện.)
  • 4 利用太阳能可以减少环境污染。 (Sử dụng năng lượng mặt trời có thể giảm ô nhiễm môi trường.)
  • 5 这个地区很丰富地利用太阳能资源。 (Khu vực này khai thác tài nguyên năng lượng mặt trời rất phong phú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản