Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夫人

夫人

fū ren

HSK 6

Nghĩa

  • phu nhân
  • bà

Định nghĩa

夫人的意思是妻子,也是对已婚女性的尊称。

Nghĩa của '夫人' là vợ, là cách gọi tôn kính đối với phụ nữ đã kết hôn.

Cách dùng

常用于正式场合,如称呼他人的妻子、外交场合中的配偶,或尊称年长已婚女性。口语中较少用。

Thường dùng trong các dịp trang trọng, như để gọi vợ của người khác, phu nhân trong ngoại giao, hoặc tôn xưng phụ nữ đã kết hôn lớn tuổi. Ít dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 总统夫人出席了今天的慈善活动。 (Phu nhân Tổng thống đã tham dự hoạt động từ thiện hôm nay.)
  • 2 您好,夫人,请问有什么需要帮助的吗? (Xin chào, bà, tôi có thể giúp gì cho bà ạ?)
  • 3 这位是李先生的夫人。 (Đây là phu nhân của ông Lý.)
  • 4 夫人在家中照料家务。 (Người vợ ở nhà chăm lo việc gia đình.)
  • 5 他带夫人一起去旅行了。 (Anh ấy đưa vợ đi du lịch cùng nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome