夫妻
fū qī
Nghĩa
- vợ chồng
Định nghĩa
指已婚的男女双方,即丈夫和妻子。
Chỉ hai người nam và nữ đã kết hôn, tức là chồng và vợ.
Cách dùng
常用作名词,表示夫妻关系或夫妻两人。可用于正式或日常语境。
Thường dùng như danh từ, chỉ quan hệ vợ chồng hoặc hai vợ chồng. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他们是一对恩爱的夫妻。 (Họ là một cặp vợ chồng ân ái.)
- 2 夫妻之间应该互相尊重。 (Giữa vợ chồng nên tôn trọng lẫn nhau.)
- 3 这对夫妻经营着一家小店。 (Cặp vợ chồng này điều hành một cửa hàng nhỏ.)
- 4 夫妻俩一起去看电影。 (Hai vợ chồng cùng nhau đi xem phim.)
- 5 他们结婚十年了,是老夫老妻了。 (Họ kết hôn mười năm rồi, là đôi vợ chồng già rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.