Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夯实

夯实

hāng shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đầm chặt
  • làm cho vững chắc

Định nghĩa

把土打结实;比喻把基础打牢固,或使某些方面更加扎实。

Đầm nện đất cho chặt; ví với việc củng cố nền móng, làm cho vững chắc hơn.

Cách dùng

常用于建筑、工程,也用于抽象事物如基础、能力、关系等。

Thường dùng trong xây dựng, công trình, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như nền tảng, năng lực, quan hệ.

Ví dụ

  • 1 工人们正在夯实路基。 (Công nhân đang đầm chặt nền đường.)
  • 2 我们要夯实农业基础。 (Chúng ta cần củng cố nền tảng nông nghiệp.)
  • 3 学习要夯实基础知识。 (Học tập cần vững chắc kiến thức cơ bản.)
  • 4 公司应夯实内部管理。 (Công ty nên củng cố quản lý nội bộ.)
  • 5 这项政策夯实了两国关系。 (Chính sách này củng cố quan hệ giữa hai nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome