Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失业

失业

shī yè

HSK 5

Nghĩa

  • thất nghiệp
  • mất việc

Định nghĩa

指失去工作,没有职业。

Mất việc làm, không có công việc.

Cách dùng

通常用于描述一个人没有工作或处于失业状态。可以作为动词使用,如“他失业了”;也可以作定语,如“失业人员”。

Thường dùng để miêu tả một người không có việc làm hoặc đang trong tình trạng thất nghiệp. Có thể dùng như động từ, ví dụ 'anh ấy thất nghiệp'; cũng có thể dùng làm định ngữ, như 'người thất nghiệp'.

Ví dụ

  • 1 他失业了,正在找工作。 (Anh ấy thất nghiệp, đang tìm việc làm.)
  • 2 失业率在这个国家很高。 (Tỷ lệ thất nghiệp ở nước này rất cao.)
  • 3 由于经济危机,很多人失业。 (Do khủng hoảng kinh tế, nhiều người bị mất việc.)
  • 4 失业保险可以帮助失业者渡过难关。 (Bảo hiểm thất nghiệp có thể giúp người thất nghiệp vượt qua khó khăn.)
  • 5 他已经失业六个月了。 (Anh ấy đã thất nghiệp sáu tháng rồi.)
  • 6 毕业后他一直没有工作,算是失业青年。 (Sau khi tốt nghiệp anh ấy vẫn chưa có việc làm, coi là thanh niên thất nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome