Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失事

失事

shī shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gặp nạn
  • gặp tai nạn

Định nghĩa

发生不幸的事故,常指飞机、船只等交通工具出事故。

Xảy ra tai nạn không may, thường chỉ phương tiện giao thông như máy bay, tàu thuyền gặp sự cố.

Cách dùng

“失事”多用于正式或书面语,常与交通工具搭配,如“飞机失事”、“船只失事”。

“失事” thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hay kết hợp với phương tiện giao thông như “máy bay gặp nạn”, “tàu thuyền gặp sự cố”.

Ví dụ

  • 1 那架飞机在起飞后不久就失事了。 (Chiếc máy bay đó gặp nạn ngay sau khi cất cánh.)
  • 2 据报道,一艘货轮在海上失事。 (Theo báo cáo, một tàu chở hàng đã gặp sự cố trên biển.)
  • 3 失事原因还在调查中。 (Nguyên nhân gặp nạn vẫn đang được điều tra.)
  • 4 这起飞机失事造成多名乘客受伤。 (Vụ tai nạn máy bay này khiến nhiều hành khách bị thương.)
  • 5 搜救队正在寻找失事船只的位置。 (Đội cứu hộ đang tìm kiếm vị trí con tàu gặp nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome