Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失传

失传

shī chuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • thất truyền

Định nghĩa

指技艺、学问、方法等没有流传下来。

Chỉ kỹ nghệ, học vấn, phương pháp v.v. không được lưu truyền lại.

Cách dùng

“失传”常用于形容传统技艺、知识、文献等因时代变迁或无人继承而消失,多带惋惜意味。

“失传” thường dùng để miêu tả kỹ nghệ truyền thống, kiến thức, văn hiến v.v. biến mất do thời đại thay đổi hoặc không có người kế thừa, mang ý nghĩa tiếc nuối.

Ví dụ

  • 1 这种古老的刺绣技法已经失传了。 (Kỹ thuật thêu cổ xưa này đã thất truyền.)
  • 2 很多中医秘方因为战乱而失传。 (Nhiều phương thuốc bí truyền của Đông y đã thất truyền vì chiến tranh.)
  • 3 那位大师去世后,他的独门手艺就失传了。 (Sau khi vị đại sư qua đời, nghề thủ công độc môn của ông đã thất truyền.)
  • 4 这本古籍记载的养生术据说已经失传。 (Cuốn sách cổ này ghi chép thuật dưỡng sinh được cho là đã thất truyền.)
  • 5 失传的古代科技让我们感到十分惋惜。 (Những kỹ thuật cổ đại bị thất truyền khiến chúng ta cảm thấy rất đáng tiếc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome