失利
shī lì
Nghĩa
- thất bại
- thua
Định nghĩa
指在战争、比赛或竞争中失败,未能取得预期的胜利或成功。
Chỉ việc thất bại trong chiến tranh, thi đấu hoặc cạnh tranh, không đạt được thắng lợi hoặc thành công như dự kiến.
Cách dùng
常用于正式场合,如新闻、报道、评论等,描述军队、球队、选手等在对抗性或竞争性活动中未能获胜。后面常接介词“于”,表示在某个方面或对手面前失利。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, báo cáo, bình luận, mô tả quân đội, đội bóng, vận động viên không giành được chiến thắng trong các hoạt động đối kháng hoặc cạnh tranh. Sau đó thường kết hợp với giới từ '于' để chỉ lĩnh vực hoặc đối thủ bị thất bại.
Ví dụ
- 1 这次比赛我们队失利了。 (Trận đấu lần này đội chúng tôi đã thất bại.)
- 2 敌军在攻城战中失利。 (Quân địch thất bại trong trận tấn công thành.)
- 3 他因为准备不足,在面试中失利。 (Anh ấy vì chuẩn bị không đầy đủ nên đã thất bại trong buổi phỏng vấn.)
- 4 尽管对手很强,我们并没有轻易失利。 (Dù đối thủ rất mạnh, chúng tôi không dễ dàng thất bại.)
- 5 公司在市场竞争中连续失利,导致股价下跌。 (Công ty liên tiếp thất bại trong cạnh tranh thị trường, dẫn đến giá cổ phiếu giảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.