失去
shī qù
Nghĩa
- mất
- mất đi
Định nghĩa
指原有的东西丧失、不再拥有。或指人死亡(委婉说法)。
Chỉ việc những thứ vốn có bị mất đi, không còn sở hữu nữa. Hoặc chỉ việc người chết (cách nói tránh).
Cách dùng
后面接名词,表示失去的对象,如“失去机会”、“失去信心”。也可以单独使用,表示丧失。常用于描述抽象或具体的事物。
Phía sau thường đi kèm với danh từ, chỉ đối tượng bị mất, như "mất cơ hội", "mất niềm tin". Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị sự mất mát. Thường dùng để miêu tả sự vật cụ thể hoặc trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他失去了工作。 (Anh ấy đã mất việc làm.)
- 2 人不能失去希望。 (Con người không thể mất hy vọng.)
- 3 她失去了最爱的人。 (Cô ấy đã mất đi người yêu thương nhất.)
- 4 别失去信心,继续努力。 (Đừng mất tự tin, hãy tiếp tục cố gắng.)
- 5 在这场战争中,许多人失去了生命。 (Trong cuộc chiến này, nhiều người đã mất đi sự sống.)
- 6 他失去了一只手。 (Anh ấy mất một bàn tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.