Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 失去

失去

shī qù

HSK 4

Nghĩa

  • mất
  • mất đi

Định nghĩa

丧失,不再拥有。

To lose, to be deprived of something.

Cách dùng

用于表示原本拥有的东西没有了,可以是具体物品或抽象事物。

Used to indicate that something previously possessed is no longer available, whether concrete or abstract.

Ví dụ

  • 1 失去了工作。 (He lost his job.)
  • 2 失去了信心。 (She lost confidence.)
  • 3 不要失去希望。 (Don't lose hope.)
  • 4 失去了联系。 (I lost contact.)
  • 5 国家失去了主权。 (The country lost its sovereignty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản