失态
shī tài
Nghĩa
- thất thố
- mất bình tĩnh
Định nghĩa
失态指在社交场合中因情绪激动、醉酒等原因而失去常态,做出不合礼仪或不得体的行为。
Thất thái (thất thố) chỉ việc trong các tình huống xã hội vì xúc động mạnh, say rượu... mà mất đi trạng thái bình thường, có những hành vi không đúng phép tắc hoặc không đúng mực.
Cách dùng
失态常用作动词或名词,表示行为失当。通常用于描述人在公众面前的表现,带有负面评价。
Thất thái thường được dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị hành vi không đúng mực. Thường dùng để mô tả biểu hiện của một người trước công chúng, mang tính đánh giá tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他喝醉了,在宴会上失态了。 (Anh ấy say rượu, cư xử không đúng mực trong bữa tiệc.)
- 2 她听到这个消息后,失态地哭了起来。 (Cô ấy nghe tin đó xong, mất bình tĩnh mà khóc lên.)
- 3 作为公众人物,他应该避免在公共场合失态。 (Là người của công chúng, anh ấy nên tránh cư xử không đúng mực ở nơi công cộng.)
- 4 他情绪失控,在会议上失态了。 (Anh ấy mất kiểm soát cảm xúc, cư xử không đúng mực trong cuộc họp.)
- 5 面对记者的刁难,她始终保持冷静,没有失态。 (Đối mặt với sự hóc búa của phóng viên, cô ấy luôn giữ bình tĩnh, không hề thất thố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản