失恋
shī liàn
Nghĩa
- thất tình
Định nghĩa
指恋爱关系终止或恋人分手后的状态,通常带有情感上的痛苦。
Chỉ trạng thái khi một mối quan hệ tình yêu kết thúc hoặc người yêu chia tay, thường mang theo nỗi đau về tình cảm.
Cách dùng
作为动词使用,表示与恋人分手;也可作名词,指失恋的状态。常用于口语和书面语。
Được dùng như động từ, chỉ việc chia tay với người yêu; cũng có thể làm danh từ, chỉ trạng thái thất tình. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他刚失恋,心情不太好。 (Anh ấy vừa thất tình, tâm trạng không tốt lắm.)
- 2 失恋并不是世界末日,要振作起来。 (Thất tình không phải là ngày tận thế, phải đứng lên.)
- 3 她因为失恋哭了一整夜。 (Cô ấy vì thất tình mà khóc cả đêm.)
- 4 朋友们都来安慰失恋的小李。 (Bạn bè đều đến an ủi Tiểu Lý đang thất tình.)
- 5 经历几次失恋后,他变得成熟了。 (Sau vài lần thất tình, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản