失控
shī kòng
Nghĩa
- mất kiểm soát
Định nghĩa
指失去控制,无法掌控局面或自身。
Chỉ việc mất khả năng kiểm soát, không thể làm chủ tình hình hoặc bản thân.
Cách dùng
用于描述事物、局势、情绪等失去控制的状态。可以指具体的事物(如汽车、火势),也可以指抽象的概念(如场面、情绪、局势)。
Được dùng để miêu tả trạng thái mất kiểm soát của sự vật, tình thế, cảm xúc... Có thể chỉ vật cụ thể (như xe cộ, ngọn lửa), cũng có thể chỉ khái niệm trừu tượng (như bầu không khí, cảm xúc, cục diện).
Ví dụ
- 1 汽车失控撞向路边。 (Xe mất lái lao vào lề đường.)
- 2 场面一度失控。 (Bầu không khí đã mất kiểm soát một thời gian.)
- 3 他的情绪完全失控了。 (Cảm xúc của anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát.)
- 4 通货膨胀已经失控。 (Lạm phát đã mất kiểm soát.)
- 5 火势失控,蔓延到整个森林。 (Ngọn lửa mất kiểm soát, lan rộng ra cả khu rừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản